doric dialect

Học thuật
Thân thiện
doric dialect

The scholar studies a text written in the Doric dialect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng địa phương Doris: Một phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại, được sử dụng chủ yếuvùng Doris thuộc Hy Lạp cổ đại. Đây một trong những nhóm phương ngữ chính của tiếng Hy Lạp cổ, cùng với Ionic Aeolic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some inscriptions found in Sparta are written in the Doric dialect. (Một số bản khắc tìm thấy ở Sparta được viết bằng phương ngữ Doris.)
    • The poet Pindar composed many of his works in the Doric dialect. (Nhà thơ Pindar đã sáng tác nhiều tác phẩm của mình bằng phương ngữ Doris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu ngôn ngữ học: Thuật ngữ "Doric dialect" được dùng để chỉ một hệ thống ngữ âm, từ vựng ngữ pháp đặc trưng, phân biệt với các phương ngữ Hy Lạp cổ khác.
    • Linguists study the Doric dialect to understand the evolution of the Greek language. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phương ngữ Doris để hiểu sự tiến hóa của tiếng Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Doric (Tính từ): (Thuộc về) phương ngữ Doris hoặc vùng Doris.
    • Doric architecture has its own distinct style. (Kiến trúc Doric phong cách riêng biệt.)
  • Ancient Greek dialects (Cụm danh từ): Các phương ngữ Hy Lạp cổ đại.
  • Ionic dialect (Danh từ): Phương ngữ Ionia.
  • Aeolic dialect (Danh từ): Phương ngữ Aeolis.
Từ đồng nghĩa
  • Doric Greek: Tiếng Hy Lạp Doris (cách gọi khác đầy đủ hơn).
  • West Greek: Tiếng Hy Lạp miền Tây (một cách phân loại theo địa , trong đó Doric một nhánh chính).
doric dialect

The scholar studies a text written in the Doric dialect.

Noun
  1. Tiếng địa phương của Hy Lạp cổ được nóiDoris

Từ đồng nghĩa